Cẩm nang này hướng dẫn CEO, Founder và Ban điều hành thực hiện một chu kỳ cải thiện năng lực đổi mới theo nguyên tắc:
Chẩn đoán → Xác định ưu tiên → Thực hành → Cải thiện → Theo dõi → Tái đánh giá
1. Cẩm nang thực hành đổi mới & sáng tạo dùng để làm gì?
Cẩm nang thực hành Hệ Nội Tiết Doanh Nghiệp giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng tạo ra giá trị mới, thích nghi với thay đổi và duy trì năng lực cạnh tranh thông qua hoạt động đổi mới.
Cẩm nang hướng dẫn bạn:
- Chuẩn bị dữ liệu và bối cảnh thực hành.
- Khai báo hồ sơ doanh nghiệp.
- Thực hiện tự chẩn đoán năng lực đổi mới.
- Đọc kết quả chẩn đoán.
- Xác định nhóm năng lực cần ưu tiên cải thiện.
- Lựa chọn Toolkit phù hợp.
- Thực hiện các bài tập cải thiện.
- Lập kế hoạch cải thiện 90 ngày.
- Theo dõi kết quả.
- Tái đánh giá và xác định ưu tiên tiếp theo.
Nguyên tắc quan trọng: Không sử dụng kết quả chẩn đoán để chứng minh doanh nghiệp “có đổi mới”. Mục tiêu của cẩm nang là giúp doanh nghiệp nhìn đúng khả năng tái tạo giá trị của mình tại thời điểm đánh giá.
2. Bộ công cụ thực hành Đổi mới & Sáng tạo
Hồ sơ Tự Chẩn Đoán Hệ Nội Tiết Doanh Nghiệp – Đổi mới & Sáng tạo được tổ chức thành chuỗi thao tác từ WS01 đến WS10.
| Bước | Cẩm nang thực hành | Chức năng |
|---|---|---|
| 01 | WS01 – Hướng dẫn | Làm quen với quy trình thực hành |
| 02 | WS02 – Hồ sơ doanh nghiệp | Khai báo bối cảnh doanh nghiệp và hoạt động đổi mới |
| 03 | WS03 – Tự chẩn đoán | Đánh giá sức khỏe năng lực đổi mới & sáng tạo |
| 04 | WS04 – Scorecard | Chấm điểm và phân loại |
| 05 | WS05 – Chỉ số | Theo dõi các chỉ số sức khỏe đổi mới |
| 06 | WS06 – Toolkits | Thực hành cải thiện |
| 07 | WS07 – Kế hoạch cải thiện 90 ngày | Chuyển kết quả chẩn đoán thành hành động |
| 08 | WS08 – Theo dõi kết quả | Theo dõi tiến độ và kết quả |
| 09 | WS09 – Tái đánh giá | Đánh giá lại sau chu kỳ |
| 10 | WS10 – Báo cáo tổng hợp | Tổng hợp kết quả và xác định bước tiếp theo |
Cấu trúc này giữ đúng logic của Canonical Workbook: WS06 – Toolkits là điểm chuyển từ chẩn đoán sang hành động.
3. Quy trình thực hành đổi mới & sáng tạo
Bước 1 – Chuẩn bị
Trước khi bắt đầu, CEO hoặc người phụ trách đổi mới nên chuẩn bị:
Thông tin cơ bản về doanh nghiệp.
Thông tin về sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh hiện tại.
Những thay đổi đang diễn ra trên thị trường.
Các vấn đề hoặc cơ hội doanh nghiệp đang quan tâm.
Dữ liệu về khách hàng và nhu cầu chưa được đáp ứng.
Các sáng kiến đổi mới đang triển khai hoặc đã từng triển khai.
Thời gian phù hợp để thực hiện khảo sát và trao đổi nội bộ.
Khuyến nghị thực hiện khảo sát dựa trên thực trạng hoạt động, không dựa trên số lượng ý tưởng mà doanh nghiệp đang có.
Một doanh nghiệp có nhiều ý tưởng chưa chắc có năng lực đổi mới tốt. Năng lực đổi mới chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp có thể nhận diện cơ hội, phát triển giải pháp, thử nghiệm, học hỏi và chuyển những kết quả phù hợp thành giá trị thực tế.
Bước 2 – Khai báo hồ sơ doanh nghiệp
Mở WS02 – Hồ sơ doanh nghiệp và hoàn thành các thông tin nền tảng.
Bên cạnh thông tin doanh nghiệp, cần xác định:
Lĩnh vực kinh doanh.
Sản phẩm hoặc dịch vụ chính.
Giai đoạn phát triển hiện tại.
Những thay đổi lớn doanh nghiệp đang đối mặt.
Các áp lực cạnh tranh.
Các sáng kiến đổi mới đang triển khai.
Người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm cho hoạt động đổi mới.
Dữ liệu này tạo bối cảnh để kết quả chẩn đoán được đọc đúng.
Bước 3 – Thực hiện tự chẩn đoán đổi mới & sáng tạo
Mở WS03 – Tự chẩn đoán.
CEO và đội ngũ phụ trách đánh giá từng tiêu chí theo thang điểm từ 1 đến 5.
Nguyên tắc chấm điểm:
1 điểm: Rất yếu hoặc hầu như chưa có.
2 điểm: Yếu, hoạt động chưa rõ ràng hoặc mang tính tự phát.
3 điểm: Đã có nền tảng nhưng chưa ổn định và chưa nhất quán.
4 điểm: Hoạt động tương đối tốt và có thể duy trì.
5 điểm: Được thực hiện nhất quán, có khả năng học hỏi, cải tiến và nhân rộng.
Không nên chấm điểm dựa trên số lượng ý tưởng, số cuộc họp sáng tạo hoặc mong muốn của lãnh đạo.
Hãy dựa trên bằng chứng thực tế.
Bước 4 – Đọc kết quả chẩn đoán
Sau khi hoàn thành WS03, WS04 – Scorecard chuyển dữ liệu khảo sát thành kết quả chẩn đoán.
Kết quả được chuẩn hóa về thang điểm 100.
| Điểm | Tình trạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 0–59 | 🔴 Nguy cấp | Năng lực đổi mới suy yếu rõ rệt và doanh nghiệp có nguy cơ phản ứng chậm trước thay đổi |
| 60–79 | 🟠 Cảnh báo | Đã có nền tảng nhưng tồn tại điểm nghẽn ảnh hưởng đến khả năng tạo và triển khai giá trị mới |
| 80–100 | 🟢 An toàn | Nền tảng đổi mới tương đối ổn định tại thời điểm đánh giá |
Điểm số không phải là mục tiêu cuối cùng.
Điều CEO cần xác định là:
Năng lực nào đang yếu nhất?
Điểm nghẽn nằm ở nhận diện cơ hội, thiết kế giá trị, phát triển sản phẩm hay triển khai thử nghiệm?
Doanh nghiệp đang thiếu ý tưởng hay thiếu cơ chế chuyển ý tưởng thành kết quả?
Nguồn lực cần được ưu tiên vào đâu trong chu kỳ tiếp theo?
Bước 5 – Năm năng lực được đánh giá
Hệ Nội Tiết Doanh Nghiệp – Đổi mới & Sáng tạo được đánh giá thông qua 05 nhóm năng lực.
A. Nhận diện cơ hội đổi mới
Khả năng quan sát thị trường, khách hàng, công nghệ và những thay đổi có thể tạo ra cơ hội hoặc rủi ro mới.
B. Đổi mới giá trị và mô hình kinh doanh
Khả năng xem xét lại cách doanh nghiệp tạo ra, cung cấp và thu nhận giá trị.
C. Đổi mới sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm
Khả năng cải tiến hoặc phát triển những giải pháp mới phù hợp với nhu cầu thay đổi của khách hàng.
D. Thử nghiệm và triển khai đổi mới
Khả năng biến giả định thành thử nghiệm, sử dụng dữ liệu để kiểm chứng và đưa giải pháp phù hợp vào thực tế.
E. Văn hóa sáng tạo, học hỏi và thích nghi
Khả năng tạo điều kiện để tổ chức học hỏi từ kết quả, điều chỉnh cách làm và thích nghi với thay đổi.
4. Sử dụng Toolkit
Sau khi xác định năng lực cần cải thiện, chuyển sang WS06 – Toolkits.
Hệ thống gồm 05 Toolkit tương ứng với 05 nhóm năng lực.
Toolkit 01 – Bản đồ cơ hội đổi mới
Tương ứng: Nhận diện cơ hội đổi mới
Sử dụng khi doanh nghiệp cần nhìn lại những thay đổi đang diễn ra trong khách hàng, thị trường, ngành và môi trường kinh doanh.
Toolkit giúp xác định:
Thay đổi quan trọng.
Tín hiệu cần theo dõi.
Vấn đề chưa được giải quyết.
Cơ hội có thể khai thác.
Các giả định cần kiểm chứng.
Toolkit 02 – Thiết kế giá trị mới
Tương ứng: Đổi mới giá trị và mô hình kinh doanh
Sử dụng khi doanh nghiệp cần xem xét lại giá trị đang cung cấp và cách tổ chức mô hình kinh doanh.
Toolkit tập trung vào:
Khách hàng mục tiêu.
Vấn đề cần giải quyết.
Giá trị mới có thể tạo ra.
Giả định mô hình.
Nguồn lực cần thiết.
Tiêu chí kiểm chứng.
Toolkit 03 – Thử nghiệm sản phẩm và dịch vụ
Tương ứng: Đổi mới sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm
Sử dụng khi doanh nghiệp đã có một ý tưởng hoặc hướng giải pháp nhưng chưa có đủ cơ sở để triển khai rộng.
Toolkit giúp doanh nghiệp xác định:
Giả định cần kiểm chứng.
Đối tượng thử nghiệm.
Phiên bản thử nghiệm.
Dữ liệu cần thu thập.
Tiêu chí đánh giá.
Quyết định sau thử nghiệm.
Toolkit 04 – Phòng thí nghiệm đổi mới
Tương ứng: Thử nghiệm và triển khai đổi mới
Sử dụng khi doanh nghiệp có ý tưởng nhưng quá trình triển khai thường bị kéo dài, thiếu người chịu trách nhiệm hoặc không tạo ra kết quả có thể đo lường.
Toolkit tập trung vào:
Vấn đề.
Giả định.
Thử nghiệm.
Người chịu trách nhiệm.
Thời hạn.
Kết quả.
Bài học.
Quyết định tiếp theo.
Toolkit 05 – Vòng lặp học hỏi và thích nghi
Tương ứng: Văn hóa sáng tạo, học hỏi và thích nghi
Sử dụng sau một hoạt động thử nghiệm hoặc chu kỳ đổi mới.
Toolkit giúp doanh nghiệp trả lời:
Điều gì đã xảy ra?
Kết quả có đúng với giả định không?
Điều gì tạo ra kết quả?
Điều gì chưa hiệu quả?
Cần dừng, tiếp tục hay điều chỉnh?
Chu kỳ tiếp theo cần thay đổi điều gì?
5. Quy trình 5 bước áp dụng Toolkit vào thực tế
Bước 1 – Xác định vấn đề hoặc cơ hội
Không bắt đầu bằng câu hỏi:
“Chúng ta nên có ý tưởng gì?”
Hãy bắt đầu bằng câu hỏi:
“Điều gì đang thay đổi và vấn đề hoặc cơ hội nào thực sự cần được giải quyết?”
Bước 2 – Xác định giả định
Mỗi sáng kiến đổi mới đều được xây dựng trên một số giả định.
Ví dụ:
Khách hàng có thực sự gặp vấn đề này không?
Họ có cần giải pháp mới không?
Giải pháp đề xuất có tạo ra giá trị không?
Doanh nghiệp có khả năng triển khai không?
Bước 3 – Chọn Toolkit
Chọn Toolkit dựa trên điểm nghẽn đã được xác định từ WS03 và WS04.
Không lựa chọn công cụ chỉ vì công cụ có vẻ hấp dẫn hoặc doanh nghiệp muốn thực hiện một hoạt động sáng tạo.
Bước 4 – Thực hiện
Hoàn thành từng nội dung trong Toolkit dựa trên dữ liệu thực tế.
Mỗi Toolkit cần đi qua đầy đủ 06 lớp thực hành:
Chỉ số đầu vào từ hồ sơ tự chẩn đoán.
Sổ tay hướng dẫn thực hành.
Phiếu thực hành.
Tự đánh giá sau thực hành.
Kết quả và hành động tiếp theo.
Kết luận Toolkit.
Bước 5 – Kiểm tra và điều chỉnh
Sau khi thực hiện, cần đánh giá:
Kết quả có đạt mục tiêu không?
Giả định nào được xác nhận?
Giả định nào không còn phù hợp?
Doanh nghiệp nên tiếp tục, điều chỉnh hay dừng?
Bài học nào cần được đưa vào chu kỳ tiếp theo?
6. Lập kế hoạch cải thiện 90 ngày
Sau khi hoàn thành Toolkit, chuyển sang WS07 – Kế hoạch cải thiện 90 ngày.
Mỗi kế hoạch cần xác định:
Vấn đề hoặc cơ hội cần ưu tiên.
Mục tiêu cải thiện.
Kết quả cần đạt.
Sáng kiến hoặc hành động chính.
Người chịu trách nhiệm.
Nguồn lực cần thiết.
Thời hạn.
Chỉ số theo dõi.
Mốc rà soát.
Không nên triển khai quá nhiều sáng kiến đổi mới cùng lúc.
Một chu kỳ đổi mới tốt không được đánh giá bằng số lượng dự án được khởi động, mà bằng khả năng tạo ra học hỏi và kết quả có thể sử dụng cho quyết định tiếp theo.
7. Theo dõi kết quả
Trong quá trình triển khai, sử dụng WS08 – Theo dõi kết quả để ghi nhận:
Tiến độ thực hiện.
Kết quả thực tế.
Dữ liệu từ thử nghiệm.
Sai lệch so với mục tiêu.
Vấn đề phát sinh.
Bài học thu được.
Hành động điều chỉnh.
Không chỉ theo dõi:
“Đã triển khai hay chưa?”
Cần theo dõi câu hỏi quan trọng hơn:
“Hoạt động đổi mới này đã tạo ra bằng chứng nào cho quyết định tiếp theo?”
8. Tái đánh giá
Sau chu kỳ cải thiện, sử dụng WS09 – Tái đánh giá.
So sánh:
Trước cải thiện → Sau cải thiện
Từ đó xác định:
Năng lực nào đã cải thiện.
Năng lực nào vẫn là điểm nghẽn.
Hoạt động nào tạo ra kết quả.
Hoạt động nào không tạo ra giá trị tương xứng.
Khoảng cách còn lại.
Ưu tiên của chu kỳ tiếp theo.
9. Báo cáo tổng hợp
WS10 – Báo cáo tổng hợp giúp CEO và Ban điều hành nhìn lại toàn bộ chu kỳ:
Chẩn đoán → Xác định cơ hội → Lựa chọn ưu tiên → Thực hành → Thử nghiệm → Theo dõi → Học hỏi → Tái đánh giá
Báo cáo là cơ sở để doanh nghiệp quyết định:
Tiếp tục phát triển sáng kiến hiện tại.
Điều chỉnh hướng triển khai.
Dừng một sáng kiến không còn phù hợp.
Chuyển sang cơ hội ưu tiên tiếp theo.
10. Những lỗi thường gặp
Chấm điểm dựa trên số lượng ý tưởng
Nhiều ý tưởng không đồng nghĩa với năng lực đổi mới mạnh.
Doanh nghiệp cần đánh giá cả khả năng chuyển ý tưởng thành thử nghiệm, học hỏi và giá trị thực tế.
Nhảy ngay vào giải pháp
Khi chưa hiểu rõ vấn đề, doanh nghiệp có thể dành nguồn lực cho một giải pháp không cần thiết.
Đổi mới quá nhiều thứ cùng lúc
Quá nhiều sáng kiến khiến nguồn lực bị phân tán và không có đủ dữ liệu để biết hoạt động nào thực sự tạo ra kết quả.
Thử nghiệm nhưng không có giả định
Nếu không xác định điều cần kiểm chứng từ đầu, doanh nghiệp khó biết thử nghiệm thành công hay thất bại.
Không ghi nhận bài học
Một thử nghiệm không tạo ra kết quả mong muốn vẫn có thể tạo ra dữ liệu có giá trị.
Nếu không tổng hợp và sử dụng bài học, doanh nghiệp có thể lặp lại cùng một sai lầm.
Không tái đánh giá
Không tái đánh giá đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không biết năng lực đổi mới thực sự đã thay đổi hay chưa.
11. Khi nào nên thực hiện lại?
Khuyến nghị thực hiện một chu kỳ đánh giá mới sau khi hoàn thành chu kỳ cải thiện.
Có thể thực hiện lại khi:
Thị trường có thay đổi đáng kể.
Xuất hiện công nghệ mới ảnh hưởng đến ngành.
Nhu cầu khách hàng thay đổi.
Doanh nghiệp phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
Mô hình kinh doanh cần được xem xét lại.
Kết thúc một chu kỳ thử nghiệm.
Một sáng kiến quan trọng không đạt kết quả mong muốn.
Doanh nghiệp cần xác định ưu tiên đổi mới tiếp theo.
12. Kết quả cuối cùng doanh nghiệp cần đạt được
Sau một chu kỳ thực hành, CEO cần trả lời được 05 câu hỏi:
1. Doanh nghiệp đang có năng lực đổi mới ở mức nào?
2. Điểm nghẽn quan trọng nhất nằm ở đâu?
3. Cơ hội hoặc vấn đề nào cần được ưu tiên?
4. Những thử nghiệm và hành động đã tạo ra kết quả hoặc bài học gì?
5. Chu kỳ tiếp theo cần tiếp tục, điều chỉnh hay thay đổi điều gì?
Nếu chưa trả lời được 05 câu hỏi này, chu kỳ thực hành chưa thực sự hoàn tất.
13. Bắt đầu thực hành
Hãy bắt đầu từ:
WS01 – Hướng dẫn
Tiếp tục:
WS02 – Hồ sơ doanh nghiệp
Thực hiện khảo sát:
WS03 – Tự chẩn đoán
Đọc kết quả:
WS04 – Scorecard
Xem các chỉ số:
WS05 – Chỉ số
Chọn công cụ cải thiện:
WS06 – Toolkits
Lập kế hoạch:
WS07 – Kế hoạch cải thiện 90 ngày
Theo dõi kết quả:
WS08 – Theo dõi kết quả
Đánh giá lại:
WS09 – Tái đánh giá
Tổng hợp chu kỳ:
WS10 – Báo cáo tổng hợp
Không bỏ qua bước chẩn đoán để đi thẳng đến ý tưởng.
Không lựa chọn giải pháp trước khi xác định điểm nghẽn.
Không xem đổi mới là một hoạt động riêng lẻ.
Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp hình thành một vòng lặp tái tạo năng lực:
Quan sát → Nhận diện → Giả định → Thử nghiệm → Đo lường → Học hỏi → Điều chỉnh → Tái tạo
14. Hành động tiếp theo
Bắt đầu Hồ sơ Tự Chẩn Đoán Hệ Nội Tiết Doanh Nghiệp
→ WS01 – Hướng dẫn
Thực hiện tự chẩn đoán
→ WS03 – Tự chẩn đoán
Xem kết quả
→ WS04 – Scorecard
Chọn công cụ thực hành
→ WS06 – Toolkits
Lập kế hoạch cải thiện
→ WS07 – Kế hoạch cải thiện 90 ngày
Khám sàng lọc miễn phí
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ bước khám tổng quát để xác định liệu điểm nghẽn về đổi mới có xuất phát từ chính năng lực sáng tạo hay đang chịu ảnh hưởng từ chiến lược, vận hành, tài chính, marketing hoặc văn hóa tổ chức.
Khi doanh nghiệp có vấn đề cần can thiệp chuyên sâu
Khi kết quả tự chẩn đoán cho thấy nhiều nhóm năng lực ở vùng nguy cấp, hoặc doanh nghiệp không thể xác định nguyên nhân và ưu tiên can thiệp, cần chuyển sang bước chẩn đoán chuyên sâu thay vì tiếp tục triển khai thêm các sáng kiến rời rạc.
Kiến trúc hệ tri thức liên quan
Cẩm nang này thuộc Trung tâm Thực hành và liên kết với chuỗi Tri thức → Thực hành → Điều trị của Bệnh Viện Doanh Nghiệp Apexcorp. Đây cũng là cách bài mẫu hiện hành tổ chức phần hướng dẫn thực hành và các bước tiếp cận tiếp theo.
Bệnh Viện Doanh Nghiệp Apexcorp
Nơi doanh nghiệp được khám trước, xác định vấn đề và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp.
Hệ Nội Tiết Doanh Nghiệp – Đổi mới & Sáng tạo
Chuyên khoa tập trung vào khả năng liên tục tạo ra giá trị mới, thích nghi với thay đổi và tái tạo năng lực cạnh tranh.
Hồ sơ Tự Chẩn Đoán Doanh Nghiệp
Công cụ giúp CEO và đội ngũ thực hiện một chu kỳ đánh giá có cấu trúc.
Toolkits thực hành
Bộ công cụ chuyển kết quả chẩn đoán thành hoạt động thực hành cụ thể.
Video hướng dẫn Toolkit
Nội dung tiếp theo sẽ hướng dẫn CEO sử dụng từng Toolkit theo đúng chuỗi:
Chỉ số đầu vào → Hướng dẫn → Phiếu thực hành → Tự đánh giá → Kết quả và hành động tiếp theo → Kết luận Toolkit
🚑 Khám sàng lọc sức khỏe doanh nghiệp
Nếu kết quả tự chẩn đoán cho thấy Marketing & Bán hàng đang ở vùng 🔴 Nguy cấp hoặc tồn tại điểm nghẽn mà đội ngũ nội bộ chưa xác định được nguyên nhân, doanh nghiệp nên chuyển từ tự thực hành sang khám và chẩn đoán chuyên sâu tại Trung tâm Điều trị của Bệnh Viện Doanh Nghiệp Apexcorp.
Khám trước. Chẩn đoán đúng. Can thiệp đúng nguyên nhân.
🧠 Khi doanh nghiệp có vấn đề nghiêm trọng
Khi vấn đề Marketing & Bán hàng có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, dòng tiền hoặc khả năng tăng trưởng, không nên chỉ xử lý triệu chứng đơn lẻ.
Cần xem xét mối liên hệ giữa:
Chiến lược → Thị trường → Marketing → Bán hàng → Tài chính → Vận hành
Đây là lúc doanh nghiệp có thể cần chẩn đoán chuyên sâu và phối hợp liên phẫu diện trong BHOS.
Kết luận chuyên môn
Một điểm yếu Marketing & Bán hàng đôi khi chỉ là biểu hiện bên ngoài của một vấn đề nằm ở chiến lược, tài chính, vận hành hoặc năng lực tổ chức. Khi đó cần mở rộng chẩn đoán thay vì chỉ tăng hoạt động Marketing hoặc ép đội ngũ bán hàng.
🧠 Nếu Doanh Nghiệp Của Bạn Có Vấn Đề Nghiêm Trọng
👉 Đặt lịch chẩn đoán 1–1 với Dr Biz – Bác sĩ doanh nghiệp
Kiến Trúc Hệ Tri Thức Liên Quan Sức Khoẻ Doanh Nghiệp
Bệnh Viện Doanh Nghiệp Apexcorp
Nơi doanh nghiệp được khám trước – tư vấn sau – can thiệp đúng lúc
Thạc Sỹ Nguyễn Phong Phú
Kiến trúc sư Hệ thống sức khoẻ doanh nghiệp
Dr Biz – Bác Sỹ Doanh Nghiệp
Người chịu trách nhiệm về logic chẩn đoán và điều trị chiến lược của toàn bộ hệ thống
7 Phẫu Diện Sức Khỏe Doanh Nghiệp
Framework chẩn đoán toàn diện doanh nghiệp.
CEO Strategic Clarity
Tư duy chiến lược dành cho CEO.
Startup Vốn Ít – Chiến Lược Sống Còn
Hệ tri thức dành cho Founder vốn hạn chế.
Case Study Doanh Nghiệp Thực Tế
Hồ sơ bệnh án thực tế tại Bệnh Viện Doanh Nghiệp Apexcorp
Toolkits Doanh Nghiệp Thực Chiến
Bộ công cụ thực chiến dành cho CEO, SME và Startup Vốn Ít
Chẩn đoán & Điều trị đúng tuyến tại Bệnh Viện Doanh Nghiệp Apexcorp
Nghiên cứu khoa học
- → Entrepreneur.com: https://www.entrepreneur.com
- → Inc.com: https://www.inc.com
- → Harvard Business Review: https://hbr.org
Liên hệ
- → Trung tâm chẩn đoán: Business Center, Masteri Thảo Điền, P. An Khánh, TP. HCM
- → Hotline: 0903 25 55 25
- → Email: info@apex.edu.vn
- → Website: apexcorp.apex.edu.vn/
- → Facebook: Bác Sỹ Doanh Nghiệp
- → Youtube: Bác Sỹ Doanh Nghiệp
